gà kiến

Học thuật
Thân thiện
gà kiến

Gà kiến đang bới đất tìm hạt trong sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giống nhỏ, bộ lông màu đỏ tươi như màu cánh kiến: "gà kiến" tên gọi một loại kích thước nhỏ đặc trưng bởi màu lông đỏ rực, giống với màu của cánh con kiến cánh (một loại côn trùng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà nuôi một đàn gà kiến rất đẹp. ( tôi nuôi một đàn gà kiến rất đẹp.)
    • Màu lông của con gà kiến này đỏ rực như lửa. (Màu lông của con gà kiến này đỏ rực như lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuôi gà kiến": chỉ hành động chăn nuôi giống đặc biệt này.
    • Nghề nuôi gà kiến đòi hỏi sự cẩn thận. (Nghề nuôi gà kiến đòi hỏi sự cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • ta: danh từ chỉ các giống bản địa của Việt Nam nói chung, có thể bao gồm nhiều loại khác nhau.
  • tre: danh từ chỉ giống kích thước nhỏ, nhưng không nhất thiết lông màu cánh kiến.
Từ đồng nghĩa
  • lông đỏ: cụm từ mô tả đặc điểm về màu sắc, có thể dùng để chỉ chung các giống lông màu đỏ, trong đó "gà kiến".
Lưu ý
  • Từ "gà kiến" chủ yếu được dùng như một danh từ để gọi tên giống . không các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến riêng biệt.
gà kiến

Gà kiến đang bới đất tìm hạt trong sân.

  1. Thứ nhỏ, lông màu cánh kiến.